佇聆 zhù líng · trữ linh Hán Việt: trữ linh · Pinyin: zhù líng Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 聆 (linh)Pinyinzhù língHán Việttrữ linhCấu tạo佇 + 聆 · trữ + linh nghĩa thành phần: trữ + linh