佇足 zhù zú · trữ túc Hán Việt: trữ túc · Pinyin: zhù zú Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 足 (túc)Pinyinzhù zúHán Việttrữ túcCấu tạo佇 + 足 · trữ + túc nghĩa thành phần: trữ + túc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 停下腳步。如:「街頭藝人的表演,吸引許多人佇足觀看。」EngCihui 佇足 zhùzú v.o. stop; pause (in walking)