佈擺 bù bǎi · bố bãi Hán Việt: bố bãi · Pinyin: bù bǎi Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 擺 (bãi)Pinyinbù bǎiHán Việtbố bãiCấu tạo佈 + 擺 · bố + bãi nghĩa thành phần: bố + bãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安排、布置。元.無名氏《隔江鬥智》第四折:「這一場佈擺、喝采,是誰的手策?呀!保護得荊州安泰。」也作「擺布」。