佈設 bù shè·bố thiết Hán Việt: bố thiết · Pinyin: bù shè Tổng quan gài; cài 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.布置。 Cấu tạo: 佈 (bố) + 設 (thiết)Pinyinbù shèHán Việtbố thiếtTừ loạiđộngCấu tạo佈 + 設 · bố + thiết nghĩa thành phần: bố + thiết Nghĩa ViệtCihui 佈設地雷 佈設聲納 佈設圈套Cihui bố trí: gài/cài Từ liên quan Gần nghĩa佈施 · 佈防 · 佈陣 · 布丁 · 布下 · 布什 · 佈伍 · 布依