佈讓

bù ràng bố nhượng

Hán Việt: bố nhượng · Pinyin: bù ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (nhượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 席間勸客人用餐。《紅樓夢》第三回:「旁邊丫鬟執著拂塵、漱盂、巾帕。李、鳳二人立於案旁佈讓。」

Eng

  • Cihui 布讓 ùràng v. dish/ladle out food