佉梨

khư lê

Hán Việt: khư lê

Tổng quan

khư lê (雜名)斗量名,譯曰斛。玄應音義二十四曰:「佉梨此云一斛,謂十斗也。」梵Khāri。☸

Cấu tạo: (khư) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khư lê (雜名)斗量名,譯曰斛。玄應音義二十四曰:「佉梨此云一斛,謂十斗也。」梵Khāri。☸