佉樓 qū lóu·khư lâu Hán Việt: khư lâu · Pinyin: qū lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"佉卢"。 Cấu tạo: 佉 (khư) + 樓 (lâu)Pinyinqū lóuHán Việtkhư lâuCấu tạo佉 + 樓 · khư + lâu nghĩa thành phần: khư + lâu Nghĩa ViệtCihui (人名)Kharoṣthi,又作佉盧。具云佉盧虱吒、佉路瑟吒。仙人名,譯曰驢唇。月藏經七曰:「怯盧虱吒,驢神仙人,隋言驢脣,身體端正,唯脣似驢,是故為驢唇仙人。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa佉樓書 · 佉梨 · 佉沙 · 佉盧 · 佉羅 · 樓上 · 樓下 · 樓主