佉經

qū jīng khư kinh

Hán Việt: khư kinh · Pinyin: qū jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指印度佛经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指印度佛经。