佉阇尼 khư đồ ni Hán Việt: khư đồ ni Tổng quan khư xà ni (飲食)又作佉陀尼,食物種類名。見珂但尼條。☸ Cấu tạo: 佉 (khư) + 阇 (đồ) + 尼 (ni)Hán Việtkhư đồ niCấu tạo佉 + 阇 + 尼 · khư + đồ + ni nghĩa thành phần: khư + đồ + ni Nghĩa ViệtCihui khư xà ni (飲食)又作佉陀尼,食物種類名。見珂但尼條。☸