佋僥 zhāo jiǎo · thiệu nghiêu Hán Việt: thiệu nghiêu · Pinyin: zhāo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 佋 (thiệu) + 僥 (nghiêu)Pinyinzhāo jiǎoHán Việtthiệu nghiêuCấu tạo佋 + 僥 · thiệu + nghiêu nghĩa thành phần: thiệu + nghiêu