佋穆 zhāo mù · thiệu mục Hán Việt: thiệu mục · Pinyin: zhāo mù Tổng quan Cấu tạo: 佋 (thiệu) + 穆 (mục)Pinyinzhāo mùHán Việtthiệu mụcCấu tạo佋 + 穆 · thiệu + mục nghĩa thành phần: thiệu + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昭穆。Tân Hoa Tự Điển 1.昭穆。