位下 wèi xià · vị hạ Hán Việt: vị hạ · Pinyin: wèi xià Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 下 (hạ)Pinyinwèi xiàHán Việtvị hạCấu tạo位 + 下 · vị + hạ nghĩa thành phần: vị + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代对皇室的后妃﹑诸王﹑公主等贵戚的称呼; 对官宦人家守门者的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.元代对皇室的后妃﹑诸王﹑公主等贵戚的称呼。 2.对官宦人家守门者的敬称。