位串

wèi chuànvị xuyến

Hán Việt: vị xuyến · Pinyin: wèi chuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 位 (vị) + 串 (xuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi bit

Đức

  • Handedict Bitfolge (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

串串 · 串乡 · 串供 · 串口 · 串号 · 串味 · 串子 · 串岗