位主 wèi zhǔ · vị chủ Hán Việt: vị chủ · Pinyin: wèi zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 主 (chủ)Pinyinwèi zhǔHán Việtvị chủCấu tạo位 + 主 · vị + chủ nghĩa thành phần: vị + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神主。Tân Hoa Tự Điển 1.神主。