位元

wèi yuánvị nguyên

Hán Việt: vị nguyên · Pinyin: wèi yuán

Tổng quan

bit (tin học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

二進制數中的一個位數,其值可為0或1。為構成電腦資料的最基本單位之量詞。係英語bit的意譯。音譯為「比特」,簡寫為「比」。也稱為「數元」。

Cấu tạo: 位 (vị) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bit
  • Tần suất từ bit (tin học)
  • Biên soạn bit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 二進制數中的一個位數,其值可為0或1。為構成電腦資料的最基本單位之量詞。係英語bit的意譯。音譯為「比特」,簡寫為「比」。也稱為「數元」。

Eng

  • Cihui (Tw) (computing) bit
  • Tần suất từ n. <comp.> bit

Đức

  • Handedict Bissen

Từ liên quan

Gần nghĩa

位元币 · 位元组 · 位于 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙