位列 wèi liè · vị liệt Hán Việt: vị liệt · Pinyin: wèi liè Tổng quan xếp hạng Cấu tạo: 位 (vị) + 列 (liệt)Pinyinwèi lièHán Việtvị liệtCấu tạo位 + 列 · vị + liệt nghĩa thành phần: vị + liệt Nghĩa ViệtCihui xếp hạngEngCC-CEDICT to rankCihui to rank