位勢

wèi shì vị thế

Hán Việt: vị thế · Pinyin: wèi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地位与权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地位与权势。