位勢

wèi shìvị thế

Hán Việt: vị thế · Pinyin: wèi shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地位与权势。

Cấu tạo: 位 (vị) + 勢 (thế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位於 · 位元 · 位列 · 位圖 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子