位勢 wèi shì · vị thế Hán Việt: vị thế · Pinyin: wèi shì Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 勢 (thế)Pinyinwèi shìHán Việtvị thếCấu tạo位 + 勢 · vị + thế nghĩa thành phần: vị + thế