位地 wèi dì · vị địa Hán Việt: vị địa · Pinyin: wèi dì Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 地 (địa)Pinyinwèi dìHán Việtvị địaCấu tạo位 + 地 · vị + địa nghĩa thành phần: vị + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官位门第。Tân Hoa Tự Điển 1.官位门第。