位寧 wèi níng · vị ninh Hán Việt: vị ninh · Pinyin: wèi níng Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 寧 (ninh)Pinyinwèi níngHán Việtvị ninhCấu tạo位 + 寧 · vị + ninh nghĩa thành phần: vị + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"位着"。