位差 vị soa Hán Việt: vị soa Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 差 (soa)Hán Việtvị soaCấu tạo位 + 差 · vị + soa nghĩa thành phần: vị + soa Nghĩa EngCihui 位差 èichā n. the difference between two positions