位形 wèi xíng · vị hình Hán Việt: vị hình · Pinyin: wèi xíng Tổng quan cấu hình Cấu tạo: 位 (vị) + 形 (hình)Pinyinwèi xíngHán Việtvị hìnhCấu tạo位 + 形 · vị + hình nghĩa thành phần: vị + hình Nghĩa ViệtCihui cấu hìnhEngCC-CEDICT configurationCihui configuration