位業 wèi yè · vị nghiệp Hán Việt: vị nghiệp · Pinyin: wèi yè Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 業 (nghiệp)Pinyinwèi yèHán Việtvị nghiệpCấu tạo位 + 業 · vị + nghiệp nghĩa thành phần: vị + nghiệp