位標 vị tiêu Hán Việt: vị tiêu Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 標 (tiêu)Hán Việtvị tiêuCấu tạo位 + 標 · vị + tiêu nghĩa thành phần: vị + tiêu Nghĩa EngCihui 位標 èibiāo n. special sign to mark a position