位正 wèi zhèng · vị chánh Hán Việt: vị chánh · Pinyin: wèi zhèng Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 正 (chánh)Pinyinwèi zhèngHán Việtvị chánhCấu tạo位 + 正 · vị + chánh nghĩa thành phần: vị + chánh