位片 wèi piàn · vị phiến Hán Việt: vị phiến · Pinyin: wèi piàn Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 片 (phiến)Pinyinwèi piànHán Việtvị phiếnCấu tạo位 + 片 · vị + phiến nghĩa thành phần: vị + phiến Nghĩa EngCihui bit-slice