位秩

wèi zhì vị trật

Hán Việt: vị trật · Pinyin: wèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官爵和俸禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官爵和俸禄。