位移

wèi yí vị di

Hán Việt: vị di · Pinyin: wèi yí

Tổng quan

(hình học) độ dời (một đại lượng vectơ) di chuyển vị trí; chuyển vị; chuyển chỗ。物體在運動中所產生的位置的移動。

Cấu tạo: (vị) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hình học) độ dời (một đại lượng vectơ) di chuyển vị trí; chuyển vị; chuyển chỗ。物體在運動中所產生的位置的移動。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來描述物體運動時位置變化的大小和方向的物理量。如物體運動後又回到原點,則其位移為零。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体在运动中所产生的位置的移动。

Eng

  • CC-CEDICT (geometry) displacement (a vector quantity)
  • Cihui (geometry) displacement (a vector quantity)