位組 vị tổ Hán Việt: vị tổ Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 組 (tổ)Hán Việtvị tổCấu tạo位 + 組 · vị + tổ nghĩa thành phần: vị + tổ Nghĩa EngCihui 位組 èizǔ* n. <comp.> byte