位置推算历

vị trí thôi toán lịch

Hán Việt: vị trí thôi toán lịch

Tổng quan

lịch thiên văn, (động vật học) con phù du

Cấu tạo: 位 (vị) + 置 (trí) + 推 (thôi) + 算 (toán) + 曆 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng thiên văn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ephemeris

Từ liên quan

Gần nghĩa

位置低下的 · 位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 位置正常的 · 位置的转换 · 位置精确度 · 位置不正