位置的转换

vị trí đích chuyển hoán

Hán Việt: vị trí đích chuyển hoán

Tổng quan

Cấu tạo: 位 (vị) + 置 (trí) + 的 (đích) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoán vị
  • Biên soạn metathesis

Eng

  • Cihui 位置的轉換 èizhì de zhuǎnhuàn n. <lg.> metathesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

位置低下的 · 位置推算历 · 位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 转换字符 · 转换断层 · 位置正常的