位置错乱

wèi zhi cuò luànvị trí thác loạn

Hán Việt: vị trí thác loạn · Pinyin: wèi zhi cuò luàn

Tổng quan

sự làm trật khớp; sự trật khớp, sự sai khớp (chân tay, máy móc...), sự làm hỏng, sự làm trục trặc (kế hoạch, công việc), (địa lý,địa chất) sự biến vị, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ

Cấu tạo: 位 (vị) + 置 (trí) + 錯 (thác) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai lệch vị trí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dislocation

Đức

  • Handedict Versetzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

位置效应 · 位置格的 · 位置上 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置格 · 位置的 · 错乱的