位能

wèi néngvị năng

Hán Việt: vị năng · Pinyin: wèi néng

Tổng quan

thế năng

新华 · Tân Hoa Đại lục

势能的旧称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

物體依其所在位置或所處形態而具有的能量,也稱為「勢能」。

Cấu tạo: 位 (vị) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế năng
  • VietPhrases thế năng
  • Biên soạn 位能 wèinéng n. <phy.> potential energy M:¹zhǒng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體依其所在位置或所處形態而具有的能量,也稱為「勢能」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势能的旧称。

Eng

  • Cihui 位能 wèinéng n. <phy.> potential energy M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子