位能

wèi néng vị năng

Hán Việt: vị năng · Pinyin: wèi néng

Tổng quan

thế năng。勢能。

Cấu tạo: (vị) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế năng。勢能。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體依其所在位置或所處形態而具有的能量,也稱為「勢能」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势能的旧称。

Eng

  • Cihui 位能 wèinéng n. <phy.> potential energy M:¹zhǒng