位覺砂

vị giác sa

Hán Việt: vị giác sa

Tổng quan

sỏi thăng bằng (trong tế bào cây)

Cấu tạo: (vị) + (giác) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sỏi thăng bằng (trong tế bào cây)