位貌 wèi mào · vị mạo Hán Việt: vị mạo · Pinyin: wèi mào Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 貌 (mạo)Pinyinwèi màoHán Việtvị mạoCấu tạo位 + 貌 · vị + mạo nghĩa thành phần: vị + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官位和容貌; 指显达者的仪态。Tân Hoa Tự Điển 1.官位和容貌。 2.指显达者的仪态。