位錯 wèi cuò · vị thác Hán Việt: vị thác · Pinyin: wèi cuò Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 錯 (thác)Pinyinwèi cuòHán Việtvị thácCấu tạo位 + 錯 · vị + thác nghĩa thành phần: vị + thác Nghĩa EngCihui 位錯 èicuò n. <phy.> dislocation