位阱 wèi jǐng · vị tịnh Hán Việt: vị tịnh · Pinyin: wèi jǐng Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 阱 (tịnh)Pinyinwèi jǐngHán Việtvị tịnhCấu tạo位 + 阱 · vị + tịnh nghĩa thành phần: vị + tịnh