位階

wèi jiē vị giai

Hán Việt: vị giai · Pinyin: wèi jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官职品级; 泛指等级﹑等次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官职品级。 2.泛指等级﹑等次。