位面
vị diện
Hán Việt: vị diện · Pinyin: wèi miàn
Tổng quan
mặt phẳng (tồn tại)
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt phẳng (tồn tại)
Eng
- CC-CEDICT plane (of existence)
- Cihui plane (of existence)
Hán Việt: vị diện · Pinyin: wèi miàn
mặt phẳng (tồn tại)