低丘 dī qiū·đê khâu Hán Việt: đê khâu · Pinyin: dī qiū Tổng quan đồi núi (địa lý) Cấu tạo: 低 (đê) + 丘 (khâu)Pinyindī qiūHán Việtđê khâuTừ loạidanhCấu tạo低 + 丘 · đê + khâu nghĩa thành phần: đê + khâu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồi thấpTần suất từ đồi núi (địa lý)EngCihui hilly (geography)Tần suất từ hilly (geography) Từ liên quan Gần nghĩa丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田