低雲
đê vân
Hán Việt: đê vân · Pinyin: dī yún
Tổng quan
mây thấp: mây bay thấp
Nghĩa
Việt
- Cihui mây thấp: mây bay thấp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云底离地面(中纬度地区)不足2千米的云。
Eng
- Cihui 低雲 īyún n. low clouds
Hán Việt: đê vân · Pinyin: dī yún
mây thấp: mây bay thấp