低亞 dī yà · đê á Hán Việt: đê á · Pinyin: dī yà Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 亞 (á)Pinyindī yàHán Việtđê áCấu tạo低 + 亞 · đê + á nghĩa thành phần: đê + á Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低垂。亚,低压; 谓不稳妥,不慎重; 低哑,声音低而涩滞嘶哑。Tân Hoa Tự Điển 1.低垂。亚,低压。 2.谓不稳妥,不慎重。 3.低哑,声音低而涩滞嘶哑。