低仰 dī yǎng · đê ngưỡng Hán Việt: đê ngưỡng · Pinyin: dī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 仰 (ngưỡng)Pinyindī yǎngHán Việtđê ngưỡngCấu tạo低 + 仰 · đê + ngưỡng nghĩa thành phần: đê + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高低起伏; 形容疾驰时上下颠簸之状; 周旋。Tân Hoa Tự Điển 1.高低起伏。 2.形容疾驰时上下颠簸之状。 3.周旋。