低佪

dī huí

Pinyin: dī huí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.徘徊,流连。

Cấu tạo: 低 (đê) + 佪

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊,流连。

Từ liên quan

Gần nghĩa

低下 · 低丘 · 低于 · 低云 · 低产 · 低价 · 低估 · 低低