huái

Pinyin: huái

Tổng quan

do dự di chuyển qua lại

俳佪 · 佪佪 · 佪挠 · 佪撓 · 佪旋 · 佪翔 · 低佪 · 儃佪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuái
Quảng Đôngwui4
Nhật BảnSAMAYOU
Hàn Quốc
Chú âmㄏㄨㄞˊ
Hán ngữ Trung cổghuai
Phản thiết胡隈切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「俳佪」條。

Eng

  • CC-CEDICT irresolute|to move back and forth

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸恢切【集韻】胡隈切【正韻】胡瑰切,𠀤音回。俳佪,卽徘徊。【前漢·高后紀】俳佪往來。又【息夫躬絕命辭】鷹隼橫厲,鸞俳佪兮。 又【玉篇】佪佪,惛也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𠇶