低俗

dī sú đê tục

Hán Việt: đê tục · Pinyin: dī sú

Tổng quan

thô tục | kém tinh tế

Cấu tạo: (đê) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô tục | kém tinh tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低級庸俗。如:「低俗喜劇」、「他的言語低俗,往往不堪入耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低级庸俗:言语~|~的格调。

Eng

  • CC-CEDICT vulgar|poor taste
  • Cihui vulgar; poor taste

ja

  • JMdict vulgar|lowbrow|coarse