低倍

dī bèi đê bội

Hán Việt: đê bội · Pinyin: dī bèi

Tổng quan

bội số nhỏ。倍數小的。 低倍放大鏡 kính phóng đại bội số nhỏ.

Cấu tạo: (đê) + (bội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bội số nhỏ。倍數小的。 低倍放大鏡 kính phóng đại bội số nhỏ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。倍数小的:~放大镜。