低償 dī cháng · đê thường Hán Việt: đê thường · Pinyin: dī cháng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 償 (thường)Pinyindī chángHán Việtđê thườngCấu tạo低 + 償 · đê + thường nghĩa thành phần: đê + thường