低勉 dī miǎn · đê miễn Hán Việt: đê miễn · Pinyin: dī miǎn Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 勉 (miễn)Pinyindī miǎnHán Việtđê miễnCấu tạo低 + 勉 · đê + miễn nghĩa thành phần: đê + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低俯,低垂。勉,通"俛"。Tân Hoa Tự Điển 1.低俯,低垂。勉,通"俛"。