低升 đê thăng Hán Việt: đê thăng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 升 (thăng)Hán Việtđê thăngCấu tạo低 + 升 · đê + thăng nghĩa thành phần: đê + thăng Nghĩa EngCihui 低升 dīshēng attr. <lg.> low-rising